polyporus squamosus
A forager carefully examines a large Polyporus squamosus growing on a fallen log.
Định nghĩa
Danh từ: Polyporus squamosus là một loại nấm có cuống nấm mọc ở bên (khi có cuống) và mũ nấm có vảy, chuyển sang màu gần như đen khi trưởng thành; phân bố rộng rãi ở bán cầu bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Polyporus squamosus is often found on decaying tree trunks.)
- (The cap of Polyporus squamosus can reach up to 30 cm in diameter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dryad's saddle": Tên gọi thông thường của do hình dáng mũ nấm giống như yên ngựa.
- The dryad's saddle is edible when young. (Nấm yên ngựa có thể ăn được khi còn non.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyporus (danh từ): Chi nấm chứa loài này.
- Squamosus (tính từ): Có vảy, ám chỉ đặc điểm vảy trên mũ nấm.
Từ đồng nghĩa
- Nấm yên ngựa: Tên gọi dân gian do hình dạng.
- Nấm lỗ vảy: Dịch sát nghĩa từ tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên nấm này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Polyporus squamosus.